junior school

junior school

A boy walks to junior school with his backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường tiểu học (dành cho trẻ em từ 7 đến 11 tuổi): "junior school" một loại trường họcAnh dành cho học sinh trong độ tuổi từ 7 đến 11, thường giai đoạn sau trường mẫu giáo (infant school) trước trường trung học (secondary school). Đây một phần của hệ thống giáo dục tiểu học tại Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • (Con trai tôi bắt đầu học trường tiểu học vào tháng Chín năm ngoái.)
  • (Trường tiểu học tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to junior school": đi học trường tiểu học (giai đoạn 7-11 tuổi).

    • Children in the UK usually go to junior school from age 7 to 11. (Trẻ em ở Anh thường đi học trường tiểu học từ 7 đến 11 tuổi.)
  • "junior school" thường được phân biệt với "infant school" (trường mẫu giáo dành cho trẻ 4-7 tuổi) "secondary school" (trường trung học dành cho trẻ 11-16 tuổi).

Biến thể từ gần giống
  • Junior (adj): thuộc về lứa tuổi nhỏ hơn, cấp dưới.
    • He is a junior student at the school. (Cậu ấy học sinh lớp dướitrường.)
  • Junior high school (Mỹ): trường trung học cơ sở (dành cho trẻ 11-14 tuổi), không giống với "junior school" ở Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Primary school: trường tiểu học (nói chung, bao gồm cả infant junior school).
  • Elementary school (Mỹ): trường tiểu học.
Các cụm từ liên quan
  • Junior school teacher: giáo viên trường tiểu học.
    • She works as a junior school teacher in London. ( ấy làm giáo viên trường tiểu học ở London.)
  • Junior school curriculum: chương trình giảng dạy trường tiểu học.
    • The junior school curriculum includes maths, English, and science. (Chương trình giảng dạy trường tiểu học bao gồm toán, tiếng Anh khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "junior school".